бездохо́дный
Dấu sắc trên бездохо́дный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бездохо́дный nghĩa là không có lãi, không đẻ lãi.
Nghĩa của бездохо́дный
Tính từ
- Không có lãi, không đẻ lãi, không sinh lợi, không có hoa lợi gì.
Biến cách của бездохо́дный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | бездохо́дный | бездохо́дное | бездохо́дная | бездохо́дные |
| Sinh cách | бездохо́дного | бездохо́дного | бездохо́дной | бездохо́дных |
| Tặng cách | бездохо́дному | бездохо́дному | бездохо́дной | бездохо́дным |
| Đối cách | бездохо́дный | бездохо́дное | бездохо́дную | бездохо́дные |
| Công cụ cách | бездохо́дным | бездохо́дным | бездохо́дной | бездохо́дными |
| Giới cách | бездохо́дном | бездохо́дном | бездохо́дной | бездохо́дных |
| Dạng ngắn | бездохо́ден | бездохо́дно | бездохо́дна | бездохо́дны |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
бездоходный nghĩa là gì?
бездоходный (tính từ) nghĩa là không có lãi, không đẻ lãi.
бездоходный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бездохо́дный (phiên âm Latinh bezdoxódnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.