бездоро́жье
Dấu sắc trên бездоро́жье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бездоро́жье nghĩa là thiếu đường.
Nghĩa của бездоро́жье
Danh từ
- Tình trạng không có đường sá, thiếu đường; (плохие дороги) đường xấu, đường khó đi.
- распутица [thời kỳ] đường lầy lội khó đi.
Biến cách của бездоро́жье (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бездоро́жье | бездоро́жья |
| Sinh cách кого? чего? | бездоро́жья | бездоро́жий |
| Tặng cách кому? чему? | бездоро́жью | бездоро́жьям |
| Đối cách кого? что? | бездоро́жье | бездоро́жья |
| Công cụ cách кем? чем? | бездоро́жьем | бездоро́жьями |
| Giới cách о ком? о чём? | бездоро́жье | бездоро́жьях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với бездоро́жье
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
бездорожье nghĩa là gì?
бездорожье (danh từ) nghĩa là thiếu đường.
бездорожье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бездоро́жье (phiên âm Latinh bezdoróžʹje, IPA [bʲɪzdɐˈroʐje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.