TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бездоро́жье

giống trungbất động vật
bezdoróžʹje[bʲɪzdɐˈroʐje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бездоро́жье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бездоро́жье nghĩa là thiếu đường.

Nghĩa của бездоро́жье

Danh từ

  1. Tình trạng không có đường sá, thiếu đường; (плохие дороги) đường xấu, đường khó đi.
  2. распутица [thời kỳ] đường lầy lội khó đi.

Biến cách của бездоро́жье (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бездоро́жьебездоро́жья
Sinh cách кого? чего?бездоро́жьябездоро́жий
Tặng cách кому? чему?бездоро́жьюбездоро́жьям
Đối cách кого? что?бездоро́жьебездоро́жья
Công cụ cách кем? чем?бездоро́жьембездоро́жьями
Giới cách о ком? о чём?бездоро́жьебездоро́жьях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với бездоро́жье

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

бездорожье nghĩa là gì?

бездорожье (danh từ) nghĩa là thiếu đường.

бездорожье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бездоро́жье (phiên âm Latinh bezdoróžʹje, IPA [bʲɪzdɐˈroʐje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.