безду́шие
Dấu sắc trên безду́шие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
безду́шие nghĩa là vô tình, khô khan, nhẫn tâm, tàn nhẫn.
Nghĩa của безду́шие
Danh từ
- чёрствость [sự] vô tình, khô khan, hững hờ.
- жестокосердие [sự] nhẫn tâm, tàn nhẫn, bất nhân.
Biến cách của безду́шие (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | безду́шие | безду́шия |
| Sinh cách кого? чего? | безду́шия | безду́ший |
| Tặng cách кому? чему? | безду́шию | безду́шиям |
| Đối cách кого? что? | безду́шие | безду́шия |
| Công cụ cách кем? чем? | безду́шием | безду́шиями |
| Giới cách о ком? о чём? | безду́шии | безду́шиях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
бездушие nghĩa là gì?
бездушие (danh từ) nghĩa là vô tình, khô khan, nhẫn tâm, tàn nhẫn.
бездушие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là безду́шие (phiên âm Latinh bezdúšije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.