TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

безду́шие

giống trungbất động vật
bezdúšije giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên безду́шие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

безду́шие nghĩa là vô tình, khô khan, nhẫn tâm, tàn nhẫn.

Nghĩa của безду́шие

Danh từ

  1. чёрствость [sự] vô tình, khô khan, hững hờ.
  2. жестокосердие [sự] nhẫn tâm, tàn nhẫn, bất nhân.

Biến cách của безду́шие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?безду́шиебезду́шия
Sinh cách кого? чего?безду́шиябезду́ший
Tặng cách кому? чему?безду́шиюбезду́шиям
Đối cách кого? что?безду́шиебезду́шия
Công cụ cách кем? чем?безду́шиембезду́шиями
Giới cách о ком? о чём?безду́шиибезду́шиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бездушие nghĩa là gì?

бездушие (danh từ) nghĩa là vô tình, khô khan, nhẫn tâm, tàn nhẫn.

бездушие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là безду́шие (phiên âm Latinh bezdúšije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.