безду́мный
Dấu sắc trên безду́мный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
безду́мный nghĩa là không suy nghĩ.
Nghĩa của безду́мный
Tính từ
- Không suy nghĩ.
Biến cách của безду́мный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | безду́мный | безду́мное | безду́мная | безду́мные |
| Sinh cách | безду́много | безду́много | безду́мной | безду́мных |
| Tặng cách | безду́мному | безду́мному | безду́мной | безду́мным |
| Đối cách | безду́мный / безду́много | безду́мное | безду́мную | безду́мные / безду́мных |
| Công cụ cách | безду́мным | безду́мным | безду́мной | безду́мными |
| Giới cách | безду́мном | безду́мном | безду́мной | безду́мных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
бездумный nghĩa là gì?
бездумный (tính từ) nghĩa là không suy nghĩ.
бездумный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là безду́мный (phiên âm Latinh bezdúmnyj, IPA [bʲɪzˈdumnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.