беззако́ние
Dấu sắc trên беззако́ние chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
беззако́ние nghĩa là không có pháp chế, vi phạm pháp chế, phi pháp, không hợp pháp.
Nghĩa của беззако́ние
Danh từ
- [Sự, tình trạng] không có pháp chế, vi phạm pháp chế.
- поступок [điều] phi pháp, không hợp pháp, trái phép, phạm pháp.
Biến cách của беззако́ние (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | беззако́ние | беззако́ния |
| Sinh cách кого? чего? | беззако́ния | беззако́ний |
| Tặng cách кому? чему? | беззако́нию | беззако́ниям |
| Đối cách кого? что? | беззако́ние | беззако́ния |
| Công cụ cách кем? чем? | беззако́нием | беззако́ниями |
| Giới cách о ком? о чём? | беззако́нии | беззако́ниях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
беззаконие nghĩa là gì?
беззаконие (danh từ) nghĩa là không có pháp chế, vi phạm pháp chế, phi pháp, không hợp pháp.
беззаконие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là беззако́ние (phiên âm Latinh bezzakónije, IPA [bʲɪzːɐˈkonʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.