беззащи́тный
Dấu sắc trên беззащи́тный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
беззащи́тный nghĩa là không được bảo vệ.
Nghĩa của беззащи́тный
Tính từ
- Không được bảo vệ, không tự bảo vệ được, không có gì che chở; (беспомощный) yếu ớt, yếu đuối, bất lực.
Biến cách của беззащи́тный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | беззащи́тный | беззащи́тное | беззащи́тная | беззащи́тные |
| Sinh cách | беззащи́тного | беззащи́тного | беззащи́тной | беззащи́тных |
| Tặng cách | беззащи́тному | беззащи́тному | беззащи́тной | беззащи́тным |
| Đối cách | беззащи́тный / беззащи́тного | беззащи́тное | беззащи́тную | беззащи́тные / беззащи́тных |
| Công cụ cách | беззащи́тным | беззащи́тным | беззащи́тной | беззащи́тными |
| Giới cách | беззащи́тном | беззащи́тном | беззащи́тной | беззащи́тных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của беззащи́тный
| So sánh hơn | (по)беззащи́тнее |
| So sánh nhất | (наи)беззащи́тнейший |
Câu hỏi thường gặp
беззащитный nghĩa là gì?
беззащитный (tính từ) nghĩa là không được bảo vệ.
беззащитный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là беззащи́тный (phiên âm Latinh bezzaščítnyj, IPA [bʲɪzːɐˈɕːitnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.