беззву́чный
Dấu sắc trên беззву́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
беззву́чный nghĩa là không có tiếng, vô âm.
Nghĩa của беззву́чный
Tính từ
- Không có tiếng, vô âm, yên tĩnh, tĩnh mịch; (приглушённый) khẽ, thầm.
- беззвучный смехtiếng cười khẽ
Biến cách của беззву́чный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | беззву́чный | беззву́чное | беззву́чная | беззву́чные |
| Sinh cách | беззву́чного | беззву́чного | беззву́чной | беззву́чных |
| Tặng cách | беззву́чному | беззву́чному | беззву́чной | беззву́чным |
| Đối cách | беззву́чный / беззву́чного | беззву́чное | беззву́чную | беззву́чные / беззву́чных |
| Công cụ cách | беззву́чным | беззву́чным | беззву́чной | беззву́чными |
| Giới cách | беззву́чном | беззву́чном | беззву́чной | беззву́чных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của беззву́чный
| So sánh hơn | (по)беззву́чнее |
Câu hỏi thường gặp
беззвучный nghĩa là gì?
беззвучный (tính từ) nghĩa là không có tiếng, vô âm.
беззвучный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là беззву́чный (phiên âm Latinh bezzvúčnyj, IPA [bʲɪzːˈvut͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.