TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

беззву́чный

bezzvúčnyj[bʲɪzːˈvut͡ɕnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên беззву́чный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

беззву́чный nghĩa là không có tiếng, vô âm.

Nghĩa của беззву́чный

Tính từ

  1. Không có tiếng, vô âm, yên tĩnh, tĩnh mịch; (приглушённый) khẽ, thầm.
    • беззвучный смехtiếng cười khẽ

Biến cách của беззву́чный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбеззву́чныйбеззву́чноебеззву́чнаябеззву́чные
Sinh cáchбеззву́чногобеззву́чногобеззву́чнойбеззву́чных
Tặng cáchбеззву́чномубеззву́чномубеззву́чнойбеззву́чным
Đối cáchбеззву́чный / беззву́чногобеззву́чноебеззву́чнуюбеззву́чные / беззву́чных
Công cụ cáchбеззву́чнымбеззву́чнымбеззву́чнойбеззву́чными
Giới cáchбеззву́чномбеззву́чномбеззву́чнойбеззву́чных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của беззву́чный

So sánh hơn(по)беззву́чнее

Câu hỏi thường gặp

беззвучный nghĩa là gì?

беззвучный (tính từ) nghĩa là không có tiếng, vô âm.

беззвучный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là беззву́чный (phiên âm Latinh bezzvúčnyj, IPA [bʲɪzːˈvut͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.