TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

безземе́льный

bezzemélʹnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên безземе́льный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

безземе́льный nghĩa là không có ruộng đất, thiếu đất.

Nghĩa của безземе́льный

Tính từ

  1. Không có ruộng đất, thiếu đất.
    • безземельный крестья́нинnông dân không có ruộng đất

Biến cách của безземе́льный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбезземе́льныйбезземе́льноебезземе́льнаябезземе́льные
Sinh cáchбезземе́льногобезземе́льногобезземе́льнойбезземе́льных
Tặng cáchбезземе́льномубезземе́льномубезземе́льнойбезземе́льным
Đối cáchбезземе́льныйбезземе́льноебезземе́льнуюбезземе́льные
Công cụ cáchбезземе́льнымбезземе́льнымбезземе́льнойбезземе́льными
Giới cáchбезземе́льномбезземе́льномбезземе́льнойбезземе́льных
Dạng ngắnбезземе́ленбезземе́льнобезземе́льнабезземе́льны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

безземельный nghĩa là gì?

безземельный (tính từ) nghĩa là không có ruộng đất, thiếu đất.

безземельный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là безземе́льный (phiên âm Latinh bezzemélʹnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.