безземе́лье
Dấu sắc trên безземе́лье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
безземе́лье nghĩa là không có ruộng đất, thiếu đất.
Nghĩa của безземе́лье
Danh từ
- [Cảnh, sự] không có ruộng đất, thiếu đất.
Biến cách của безземе́лье (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | безземе́лье | безземе́лья |
| Sinh cách кого? чего? | безземе́лья | безземе́лий |
| Tặng cách кому? чему? | безземе́лью | безземе́льям |
| Đối cách кого? что? | безземе́лье | безземе́лья |
| Công cụ cách кем? чем? | безземе́льем | безземе́льями |
| Giới cách о ком? о чём? | безземе́лье | безземе́льях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
безземелье nghĩa là gì?
безземелье (danh từ) nghĩa là không có ruộng đất, thiếu đất.
безземелье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là безземе́лье (phiên âm Latinh bezzemélʹje); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.