TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

безземе́лье

giống trungbất động vật
bezzemélʹje giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên безземе́лье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

безземе́лье nghĩa là không có ruộng đất, thiếu đất.

Nghĩa của безземе́лье

Danh từ

  1. [Cảnh, sự] không có ruộng đất, thiếu đất.

Biến cách của безземе́лье (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?безземе́льебезземе́лья
Sinh cách кого? чего?безземе́льябезземе́лий
Tặng cách кому? чему?безземе́льюбезземе́льям
Đối cách кого? что?безземе́льебезземе́лья
Công cụ cách кем? чем?безземе́льембезземе́льями
Giới cách о ком? о чём?безземе́льебезземе́льях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

безземелье nghĩa là gì?

безземелье (danh từ) nghĩa là không có ruộng đất, thiếu đất.

безземелье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là безземе́лье (phiên âm Latinh bezzemélʹje); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.