беззло́бный
Dấu sắc trên беззло́бный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
беззло́бный nghĩa là không ác, không dữ.
Nghĩa của беззло́бный
Tính từ
- Không ác, không dữ, không độc ác, hiền lành.
- беззлобный смехtiếng cười hiền lành, cười đôn hậu
Biến cách của беззло́бный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | беззло́бный | беззло́бное | беззло́бная | беззло́бные |
| Sinh cách | беззло́бного | беззло́бного | беззло́бной | беззло́бных |
| Tặng cách | беззло́бному | беззло́бному | беззло́бной | беззло́бным |
| Đối cách | беззло́бный | беззло́бное | беззло́бную | беззло́бные |
| Công cụ cách | беззло́бным | беззло́бным | беззло́бной | беззло́бными |
| Giới cách | беззло́бном | беззло́бном | беззло́бной | беззло́бных |
| Dạng ngắn | беззло́бен | беззло́бно | беззло́бна | беззло́бны |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
беззлобный nghĩa là gì?
беззлобный (tính từ) nghĩa là không ác, không dữ.
беззлобный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là беззло́бный (phiên âm Latinh bezzlóbnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.