беззу́бый
Dấu sắc trên беззу́бый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
беззу́бый nghĩa là không răng, thiếu răng.
Nghĩa của беззу́бый
Tính từ
- Không răng, thiếu răng.
- nghĩa bóng Yếu đuối, không sắc bén, không sắc sảo.
- беззу́бая кри́тика[lời] phê bình không sắc bén
Biến cách của беззу́бый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | беззу́бый | беззу́бое | беззу́бая | беззу́бые |
| Sinh cách | беззу́бого | беззу́бого | беззу́бой | беззу́бых |
| Tặng cách | беззу́бому | беззу́бому | беззу́бой | беззу́бым |
| Đối cách | беззу́бый / беззу́бого | беззу́бое | беззу́бую | беззу́бые / беззу́бых |
| Công cụ cách | беззу́бым | беззу́бым | беззу́бой | беззу́быми |
| Giới cách | беззу́бом | беззу́бом | беззу́бой | беззу́бых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
беззубый nghĩa là gì?
беззубый (tính từ) nghĩa là không răng, thiếu răng.
беззубый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là беззу́бый (phiên âm Latinh bezzúbyj, IPA [bʲɪˈzːubɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.