TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

беззу́бый

bezzúbyj[bʲɪˈzːubɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên беззу́бый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

беззу́бый nghĩa là không răng, thiếu răng.

Nghĩa của беззу́бый

Tính từ

  1. Không răng, thiếu răng.
  2. nghĩa bóng Yếu đuối, không sắc bén, không sắc sảo.
    • беззу́бая кри́тика[lời] phê bình không sắc bén

Biến cách của беззу́бый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбеззу́быйбеззу́боебеззу́баябеззу́бые
Sinh cáchбеззу́богобеззу́богобеззу́бойбеззу́бых
Tặng cáchбеззу́бомубеззу́бомубеззу́бойбеззу́бым
Đối cáchбеззу́бый / беззу́богобеззу́боебеззу́буюбеззу́бые / беззу́бых
Công cụ cáchбеззу́бымбеззу́бымбеззу́бойбеззу́быми
Giới cáchбеззу́бомбеззу́бомбеззу́бойбеззу́бых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

беззубый nghĩa là gì?

беззубый (tính từ) nghĩa là không răng, thiếu răng.

беззубый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là беззу́бый (phiên âm Latinh bezzúbyj, IPA [bʲɪˈzːubɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.