TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

беззу́бка

giống cáiđộng vật
bezzúbka[bʲɪˈzːupkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên беззу́бка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

беззу́бка nghĩa là con vẹm.

Nghĩa của беззу́бка

Danh từ

  1. Con vẹm (Anodonta).

Biến cách của беззу́бка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?беззу́бкабеззу́бки
Sinh cách кого? чего?беззу́бкибеззу́бок
Tặng cách кому? чему?беззу́бкебеззу́бкам
Đối cách кого? что?беззу́бкубеззу́бок
Công cụ cách кем? чем?беззу́бкойбеззу́бками
Giới cách о ком? о чём?беззу́бкебеззу́бках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

беззубка nghĩa là gì?

беззубка (danh từ) nghĩa là con vẹm.

беззубка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là беззу́бка (phiên âm Latinh bezzúbka, IPA [bʲɪˈzːupkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.