TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

безле́сный

bezlésnyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên безле́сный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

безле́сный nghĩa là không có rừng, thiếu rừng.

Nghĩa của безле́сный

Tính từ

  1. Không có rừng, thiếu rừng.

Biến cách của безле́сный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбезле́сныйбезле́сноебезле́снаябезле́сные
Sinh cáchбезле́сногобезле́сногобезле́снойбезле́сных
Tặng cáchбезле́сномубезле́сномубезле́снойбезле́сным
Đối cáchбезле́сныйбезле́сноебезле́снуюбезле́сные
Công cụ cáchбезле́снымбезле́снымбезле́снойбезле́сными
Giới cáchбезле́сномбезле́сномбезле́снойбезле́сных
Dạng ngắnбезле́сенбезле́снобезле́снабезле́сны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

безлесный nghĩa là gì?

безлесный (tính từ) nghĩa là không có rừng, thiếu rừng.

безлесный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là безле́сный (phiên âm Latinh bezlésnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.