безле́сный
Dấu sắc trên безле́сный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
безле́сный nghĩa là không có rừng, thiếu rừng.
Nghĩa của безле́сный
Tính từ
- Không có rừng, thiếu rừng.
Biến cách của безле́сный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | безле́сный | безле́сное | безле́сная | безле́сные |
| Sinh cách | безле́сного | безле́сного | безле́сной | безле́сных |
| Tặng cách | безле́сному | безле́сному | безле́сной | безле́сным |
| Đối cách | безле́сный | безле́сное | безле́сную | безле́сные |
| Công cụ cách | безле́сным | безле́сным | безле́сной | безле́сными |
| Giới cách | безле́сном | безле́сном | безле́сной | безле́сных |
| Dạng ngắn | безле́сен | безле́сно | безле́сна | безле́сны |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
безлесный nghĩa là gì?
безлесный (tính từ) nghĩa là không có rừng, thiếu rừng.
безлесный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là безле́сный (phiên âm Latinh bezlésnyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.