безли́кий
Dấu sắc trên безли́кий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
безли́кий nghĩa là không có bản sắc, không đặc sắc.
Nghĩa của безли́кий
Tính từ
- Không có bản sắc, không đặc sắc, thiếu cá tính.
Biến cách của безли́кий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | безли́кий | безли́кое | безли́кая | безли́кие |
| Sinh cách | безли́кого | безли́кого | безли́кой | безли́ких |
| Tặng cách | безли́кому | безли́кому | безли́кой | безли́ким |
| Đối cách | безли́кий / безли́кого | безли́кое | безли́кую | безли́кие / безли́ких |
| Công cụ cách | безли́ким | безли́ким | безли́кой | безли́кими |
| Giới cách | безли́ком | безли́ком | безли́кой | безли́ких |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
безликий nghĩa là gì?
безликий (tính từ) nghĩa là không có bản sắc, không đặc sắc.
безликий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là безли́кий (phiên âm Latinh bezlíkij, IPA [bʲɪz⁽ʲ⁾ˈlʲikʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.