безлоша́дный
Dấu sắc trên безлоша́дный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
безлоша́дный nghĩa là không có ngựa.
Nghĩa của безлоша́дный
Tính từ
- Không có ngựa.
- безлоша́дное хозя́йствоnông hộ không có ngựa
Biến cách của безлоша́дный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | безлоша́дный | безлоша́дное | безлоша́дная | безлоша́дные |
| Sinh cách | безлоша́дного | безлоша́дного | безлоша́дной | безлоша́дных |
| Tặng cách | безлоша́дному | безлоша́дному | безлоша́дной | безлоша́дным |
| Đối cách | безлоша́дный / безлоша́дного | безлоша́дное | безлоша́дную | безлоша́дные / безлоша́дных |
| Công cụ cách | безлоша́дным | безлоша́дным | безлоша́дной | безлоша́дными |
| Giới cách | безлоша́дном | безлоша́дном | безлоша́дной | безлоша́дных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
безлошадный nghĩa là gì?
безлошадный (tính từ) nghĩa là không có ngựa.
безлошадный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là безлоша́дный (phiên âm Latinh bezlošádnyj, IPA [bʲɪzɫɐˈʂadnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.