TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

безлу́нный

bezlúnnyj[bʲɪzˈɫunːɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên безлу́нный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

безлу́нный nghĩa là không trăng.

Nghĩa của безлу́нный

Tính từ

  1. Không trăng.
    • безлу́нная ночьđêm không trăng

Biến cách của безлу́нный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбезлу́нныйбезлу́нноебезлу́ннаябезлу́нные
Sinh cáchбезлу́нногобезлу́нногобезлу́ннойбезлу́нных
Tặng cáchбезлу́нномубезлу́нномубезлу́ннойбезлу́нным
Đối cáchбезлу́нный / безлу́нногобезлу́нноебезлу́ннуюбезлу́нные / безлу́нных
Công cụ cáchбезлу́ннымбезлу́ннымбезлу́ннойбезлу́нными
Giới cáchбезлу́нномбезлу́нномбезлу́ннойбезлу́нных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

безлунный nghĩa là gì?

безлунный (tính từ) nghĩa là không trăng.

безлунный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là безлу́нный (phiên âm Latinh bezlúnnyj, IPA [bʲɪzˈɫunːɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.