TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

безлю́дье

giống trungbất động vật
bezljúdʹje[bʲɪz⁽ʲ⁾ˈlʲʉdʲje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên безлю́дье chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

безлю́дье nghĩa là sự không có người, thiếu người.

Nghĩa của безлю́дье

Danh từ

  1. Sự không có người, thiếu người.

Biến cách của безлю́дье (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?безлю́дьебезлю́дья
Sinh cách кого? чего?безлю́дьябезлю́дий
Tặng cách кому? чему?безлю́дьюбезлю́дьям
Đối cách кого? что?безлю́дьебезлю́дья
Công cụ cách кем? чем?безлю́дьембезлю́дьями
Giới cách о ком? о чём?безлю́дьебезлю́дьях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

безлюдье nghĩa là gì?

безлюдье (danh từ) nghĩa là sự không có người, thiếu người.

безлюдье đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là безлю́дье (phiên âm Latinh bezljúdʹje, IPA [bʲɪz⁽ʲ⁾ˈlʲʉdʲje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.