TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

безме́н

giống đựcbất động vật
bezmén[bʲɪzˈmʲen] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên безме́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

безме́н nghĩa là cái cân thiên bình, cân lò xo.

Nghĩa của безме́н

Danh từ

  1. Cái cân thiên bình, cân lò xo.

Biến cách của безме́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?безме́нбезме́ны
Sinh cách кого? чего?безме́набезме́нов
Tặng cách кому? чему?безме́нубезме́нам
Đối cách кого? что?безме́нбезме́ны
Công cụ cách кем? чем?безме́номбезме́нами
Giới cách о ком? о чём?безме́небезме́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

безмен nghĩa là gì?

безмен (danh từ) nghĩa là cái cân thiên bình, cân lò xo.

безмен đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là безме́н (phiên âm Latinh bezmén, IPA [bʲɪzˈmʲen]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.