TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

безме́рно

bezmérno[bʲɪzˈmʲernə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên безме́рно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

безме́рно nghĩa là rất, quá.

Nghĩa của безме́рно

Phó từ

  1. Rất, quá, quá đỗi, quá chừng, quá độ, hết sức, vô cùng, vô hạn.

Câu hỏi thường gặp

безмерно nghĩa là gì?

безмерно (phó từ) nghĩa là rất, quá.

безмерно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là безме́рно (phiên âm Latinh bezmérno, IPA [bʲɪzˈmʲernə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.