безмо́зглый
Dấu sắc trên безмо́зглый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
безмо́зглый nghĩa là ngu si, đần độn.
Nghĩa của безмо́зглый
Tính từ
- Ngu si, đần độn, ngu độn, ngu ngốc, ngu xuẩn.
Biến cách của безмо́зглый theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | безмо́зглый | безмо́зглое | безмо́зглая | безмо́зглые |
| Sinh cách | безмо́зглого | безмо́зглого | безмо́зглой | безмо́зглых |
| Tặng cách | безмо́зглому | безмо́зглому | безмо́зглой | безмо́зглым |
| Đối cách | безмо́зглый / безмо́зглого | безмо́зглое | безмо́зглую | безмо́зглые / безмо́зглых |
| Công cụ cách | безмо́зглым | безмо́зглым | безмо́зглой | безмо́зглыми |
| Giới cách | безмо́зглом | безмо́зглом | безмо́зглой | безмо́зглых |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
безмозглый nghĩa là gì?
безмозглый (tính từ) nghĩa là ngu si, đần độn.
безмозглый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là безмо́зглый (phiên âm Latinh bezmózglyj, IPA [bʲɪzˈmozɡɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.