TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

безмо́зглый

bezmózglyj[bʲɪzˈmozɡɫɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên безмо́зглый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

безмо́зглый nghĩa là ngu si, đần độn.

Nghĩa của безмо́зглый

Tính từ

  1. Ngu si, đần độn, ngu độn, ngu ngốc, ngu xuẩn.

Biến cách của безмо́зглый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбезмо́зглыйбезмо́зглоебезмо́зглаябезмо́зглые
Sinh cáchбезмо́зглогобезмо́зглогобезмо́зглойбезмо́зглых
Tặng cáchбезмо́згломубезмо́згломубезмо́зглойбезмо́зглым
Đối cáchбезмо́зглый / безмо́зглогобезмо́зглоебезмо́зглуюбезмо́зглые / безмо́зглых
Công cụ cáchбезмо́зглымбезмо́зглымбезмо́зглойбезмо́зглыми
Giới cáchбезмо́згломбезмо́згломбезмо́зглойбезмо́зглых

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

безмозглый nghĩa là gì?

безмозглый (tính từ) nghĩa là ngu si, đần độn.

безмозглый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là безмо́зглый (phiên âm Latinh bezmózglyj, IPA [bʲɪzˈmozɡɫɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.