TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

безмо́лвие

giống trungbất động vật
bezmólvije[bʲɪzˈmoɫvʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên безмо́лвие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

безмо́лвие nghĩa là im lặng, lặng thinh, yên lặng, tịch mịch.

Nghĩa của безмо́лвие

Danh từ

  1. молчание [sự] im lặng, lặng thinh.
  2. тишина [sự] yên lặng, tịch mịch, tĩnh mịch.

Biến cách của безмо́лвие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?безмо́лвиебезмо́лвия
Sinh cách кого? чего?безмо́лвиябезмо́лвий
Tặng cách кому? чему?безмо́лвиюбезмо́лвиям
Đối cách кого? что?безмо́лвиебезмо́лвия
Công cụ cách кем? чем?безмо́лвиембезмо́лвиями
Giới cách о ком? о чём?безмо́лвиибезмо́лвиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với безмо́лвие

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

безмолвие nghĩa là gì?

безмолвие (danh từ) nghĩa là im lặng, lặng thinh, yên lặng, tịch mịch.

безмолвие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là безмо́лвие (phiên âm Latinh bezmólvije, IPA [bʲɪzˈmoɫvʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.