безмо́лвие
Dấu sắc trên безмо́лвие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
безмо́лвие nghĩa là im lặng, lặng thinh, yên lặng, tịch mịch.
Nghĩa của безмо́лвие
Danh từ
- молчание [sự] im lặng, lặng thinh.
- тишина [sự] yên lặng, tịch mịch, tĩnh mịch.
Biến cách của безмо́лвие (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | безмо́лвие | безмо́лвия |
| Sinh cách кого? чего? | безмо́лвия | безмо́лвий |
| Tặng cách кому? чему? | безмо́лвию | безмо́лвиям |
| Đối cách кого? что? | безмо́лвие | безмо́лвия |
| Công cụ cách кем? чем? | безмо́лвием | безмо́лвиями |
| Giới cách о ком? о чём? | безмо́лвии | безмо́лвиях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với безмо́лвие
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
безмолвие nghĩa là gì?
безмолвие (danh từ) nghĩa là im lặng, lặng thinh, yên lặng, tịch mịch.
безмолвие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là безмо́лвие (phiên âm Latinh bezmólvije, IPA [bʲɪzˈmoɫvʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.