тишина́
Dấu sắc trên тишина́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
тишина́ nghĩa là yên lặng, yên tĩnh.
Nghĩa của тишина́
Danh từ
- [Sự, cảnh] yên lặng, yên tĩnh, tĩnh mịch; (молчание) [sự] im lặng.
- ночна́я тишина́[sự] yên tĩnh ban đêm, tĩnh mịch của đêm khuya
- в тишине́trong cảnh yên lặng
- наруша́ть тишину́làm ồn, phá tan bầu không khí yên tĩnh, phá tan sự yên lặng
- соблюда́ть тишину́giữ yên lặng, tôn trọng sự yên tĩnh
Biến cách của тишина́ (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | тишина́ |
| Sinh cách кого? чего? | тишины́ |
| Tặng cách кому? чему? | тишине́ |
| Đối cách кого? что? | тишину́ |
| Công cụ cách кем? чем? | тишино́й |
| Giới cách о ком? о чём? | тишине́ |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với тишина́
Đồng nghĩa
Câu ví dụ với тишина́
- Наш учитель потребовал от нас тишины. Giáo viên của chúng tôi yêu cầu chúng tôi giữ im lặng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3758182
- Мы сидели в полной тишине. Chúng tôi đã ngồi hoàn toàn im lặng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #668934
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
тишина nghĩa là gì?
тишина (danh từ) nghĩa là yên lặng, yên tĩnh.
тишина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là тишина́ (phiên âm Latinh tišiná, IPA [tʲɪʂɨˈna]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.