TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

безнака́занно

beznakázanno[bʲɪznɐˈkazən(ː)ə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên безнака́занно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

безнака́занно nghĩa là không bị trừng phạt.

Nghĩa của безнака́занно

Phó từ

  1. Một cách không bị phạt, không bị trừng phạt.

Câu hỏi thường gặp

безнаказанно nghĩa là gì?

безнаказанно (phó từ) nghĩa là không bị trừng phạt.

безнаказанно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là безнака́занно (phiên âm Latinh beznakázanno, IPA [bʲɪznɐˈkazən(ː)ə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.