безнача́лие
Dấu sắc trên безнача́лие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
безнача́лие nghĩa là không có chính quyền, không có lãnh đạo.
Nghĩa của безнача́лие
Danh từ
- [Sự, tình trạng] không có chính quyền, không có lãnh đạo.
Biến cách của безнача́лие (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | безнача́лие | безнача́лия |
| Sinh cách кого? чего? | безнача́лия | безнача́лий |
| Tặng cách кому? чему? | безнача́лию | безнача́лиям |
| Đối cách кого? что? | безнача́лие | безнача́лия |
| Công cụ cách кем? чем? | безнача́лием | безнача́лиями |
| Giới cách о ком? о чём? | безнача́лии | безнача́лиях |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
безначалие nghĩa là gì?
безначалие (danh từ) nghĩa là không có chính quyền, không có lãnh đạo.
безначалие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là безнача́лие (phiên âm Latinh beznačálije); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.