TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

безно́гий

beznógij[bʲɪzˈnoɡʲɪj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên безно́гий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

безно́гий nghĩa là cụt chân, không chân.

Nghĩa của безно́гий

Tính từ

  1. Cụt chân, không chân.

Biến cách của безно́гий theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбезно́гийбезно́гоебезно́гаябезно́гие
Sinh cáchбезно́гогобезно́гогобезно́гойбезно́гих
Tặng cáchбезно́гомубезно́гомубезно́гойбезно́гим
Đối cáchбезно́гий / безно́гогобезно́гоебезно́гуюбезно́гие / безно́гих
Công cụ cáchбезно́гимбезно́гимбезно́гойбезно́гими
Giới cáchбезно́гомбезно́гомбезно́гойбезно́гих

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

безногий nghĩa là gì?

безногий (tính từ) nghĩa là cụt chân, không chân.

безногий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là безно́гий (phiên âm Latinh beznógij, IPA [bʲɪzˈnoɡʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.