безно́гий
Dấu sắc trên безно́гий chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
безно́гий nghĩa là cụt chân, không chân.
Nghĩa của безно́гий
Tính từ
- Cụt chân, không chân.
Biến cách của безно́гий theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | безно́гий | безно́гое | безно́гая | безно́гие |
| Sinh cách | безно́гого | безно́гого | безно́гой | безно́гих |
| Tặng cách | безно́гому | безно́гому | безно́гой | безно́гим |
| Đối cách | безно́гий / безно́гого | безно́гое | безно́гую | безно́гие / безно́гих |
| Công cụ cách | безно́гим | безно́гим | безно́гой | безно́гими |
| Giới cách | безно́гом | безно́гом | безно́гой | безно́гих |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
безногий nghĩa là gì?
безногий (tính từ) nghĩa là cụt chân, không chân.
безногий đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là безно́гий (phiên âm Latinh beznógij, IPA [bʲɪzˈnoɡʲɪj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.