TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

безно́сый

beznósyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên безно́сый chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

безно́сый nghĩa là không mũi.

Nghĩa của безно́сый

Tính từ

  1. Không mũi.

Biến cách của безно́сый theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбезно́сыйбезно́соебезно́саябезно́сые
Sinh cáchбезно́согобезно́согобезно́сойбезно́сых
Tặng cáchбезно́сомубезно́сомубезно́сойбезно́сым
Đối cáchбезно́сыйбезно́соебезно́суюбезно́сые
Công cụ cáchбезно́сымбезно́сымбезно́сойбезно́сыми
Giới cáchбезно́сомбезно́сомбезно́сойбезно́сых
Dạng ngắnбезно́сбезно́собезно́сабезно́сы

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

безносый nghĩa là gì?

безносый (tính từ) nghĩa là không mũi.

безносый đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là безно́сый (phiên âm Latinh beznósyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.