TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

безнра́вственность

giống cáibất động vật
beznrávstvennostʹ[bʲɪznˈrafstvʲɪn(ː)əsʲtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên безнра́вственность chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

безнра́вственность nghĩa là không đạo đức, vô đạo đức.

Nghĩa của безнра́вственность

Danh từ

  1. [Sự, tính chất] không đạo đức, vô đạo đức, trái đạo đức.

Biến cách của безнра́вственность (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?безнра́вственность
Sinh cách кого? чего?безнра́вственности
Tặng cách кому? чему?безнра́вственности
Đối cách кого? что?безнра́вственность
Công cụ cách кем? чем?безнра́вственностью
Giới cách о ком? о чём?безнра́вственности

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

безнравственность nghĩa là gì?

безнравственность (danh từ) nghĩa là không đạo đức, vô đạo đức.

безнравственность đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là безнра́вственность (phiên âm Latinh beznrávstvennostʹ, IPA [bʲɪznˈrafstvʲɪn(ː)əsʲtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.