TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

безобра́зник

giống đựcđộng vật
bezobráznik[bʲɪzɐˈbrazʲnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên безобра́зник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

безобра́зник nghĩa là kẻ làm bay.

Nghĩa của безобра́зник

Danh từ

  1. Kẻ làm bay, kẻ làm điều bậy bạ; (проказник) đứa trẻ nghịch ngợm.

Biến cách của безобра́зник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?безобра́зникбезобра́зники
Sinh cách кого? чего?безобра́зникабезобра́зников
Tặng cách кому? чему?безобра́зникубезобра́зникам
Đối cách кого? что?безобра́зникабезобра́зников
Công cụ cách кем? чем?безобра́зникомбезобра́зниками
Giới cách о ком? о чём?безобра́зникебезобра́зниках

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

безобразник nghĩa là gì?

безобразник (danh từ) nghĩa là kẻ làm bay.

безобразник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là безобра́зник (phiên âm Latinh bezobráznik, IPA [bʲɪzɐˈbrazʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.