TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

безобра́зие

giống trungbất động vật
bezobrázije[bʲɪzɐˈbrazʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên безобра́зие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

безобра́зие nghĩa là sự xấu xí, xấu mã, tầm bậy, bậy bạ.

Nghĩa của безобра́зие

Danh từ

  1. Sự xấu xí, xấu mã; (уродство) hình thù quái gở.
  2. поступок [điều, việc] tầm bậy, bậy bạ, tệ lậu.
    • како́е безобра́зи!tệ quá chừng!, bậy quá chừng!
    • э́то безобра́зи!bậy thật!

Biến cách của безобра́зие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?безобра́зиебезобра́зия
Sinh cách кого? чего?безобра́зиябезобра́зий
Tặng cách кому? чему?безобра́зиюбезобра́зиям
Đối cách кого? что?безобра́зиебезобра́зия
Công cụ cách кем? чем?безобра́зиембезобра́зиями
Giới cách о ком? о чём?безобра́зиибезобра́зиях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của безобра́зие

Câu hỏi thường gặp

безобразие nghĩa là gì?

безобразие (danh từ) nghĩa là sự xấu xí, xấu mã, tầm bậy, bậy bạ.

безобразие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là безобра́зие (phiên âm Latinh bezobrázije, IPA [bʲɪzɐˈbrazʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.