безобра́зничать
Dấu sắc trên безобра́зничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
безобра́зничать nghĩa là làm bậy, làm điều bậy bạ.
Nghĩa của безобра́зничать
Động từ
- Làm bậy, làm điều bậy bạ; (показничать) nghịch, nghịch ngợm.
Chia động từ безобра́зничать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | безобра́зничаю |
| ты | безобра́зничаешь |
| он / она́ / оно́ | безобра́зничает |
| мы | безобра́зничаем |
| вы | безобра́зничаете |
| они́ | безобра́зничают |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + безобразничать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | безобра́зничал |
| Giống cái (она́) | безобра́зничала |
| Giống trung (оно́) | безобра́зничало |
| Số nhiều (они́) | безобра́зничали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | безобра́зничай |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | безобра́зничайте |
Câu hỏi thường gặp
безобразничать nghĩa là gì?
безобразничать (động từ) nghĩa là làm bậy, làm điều bậy bạ.
безобразничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là безобра́зничать (phiên âm Latinh bezobrázničatʹ, IPA [bʲɪzɐˈbrazʲnʲɪt͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.