TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

безобра́зничать

thể chưa hoàn thành
bezobrázničatʹ[bʲɪzɐˈbrazʲnʲɪt͡ɕɪtʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên безобра́зничать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

безобра́зничать nghĩa là làm bậy, làm điều bậy bạ.

Nghĩa của безобра́зничать

Động từ

  1. Làm bậy, làm điều bậy bạ; (показничать) nghịch, nghịch ngợm.

Chia động từ безобра́зничать

NgôiHiện tại
ябезобра́зничаю
тыбезобра́зничаешь
он / она́ / оно́безобра́зничает
мыбезобра́зничаем
выбезобра́зничаете
они́безобра́зничают

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + безобразничать.

Quá khứ

Giống đực (он)безобра́зничал
Giống cái (она́)безобра́зничала
Giống trung (оно́)безобра́зничало
Số nhiều (они́)безобра́зничали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)безобра́зничай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)безобра́зничайте

Câu hỏi thường gặp

безобразничать nghĩa là gì?

безобразничать (động từ) nghĩa là làm bậy, làm điều bậy bạ.

безобразничать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là безобра́зничать (phiên âm Latinh bezobrázničatʹ, IPA [bʲɪzɐˈbrazʲnʲɪt͡ɕɪtʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.