bezogovóročno[bʲɪzəɡɐˈvorət͡ɕnə]giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên безогово́рочно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
безогово́рочно nghĩa là vô điều kiện.
Nghĩa của безогово́рочно
Phó từ
Một cách không điều kiện, vô điều kiện.
Câu hỏi thường gặp
безоговорочно nghĩa là gì?
безоговорочно (phó từ) nghĩa là vô điều kiện.
безоговорочно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là безогово́рочно (phiên âm Latinh bezogovóročno, IPA [bʲɪzəɡɐˈvorət͡ɕnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.