безостано́вочный
Dấu sắc trên безостано́вочный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
безостано́вочный nghĩa là không ngừng, liên tiếp.
Nghĩa của безостано́вочный
Tính từ
- Không ngừng, liên tiếp, liên tục, không gián đoạn.
Biến cách của безостано́вочный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | безостано́вочный | безостано́вочное | безостано́вочная | безостано́вочные |
| Sinh cách | безостано́вочного | безостано́вочного | безостано́вочной | безостано́вочных |
| Tặng cách | безостано́вочному | безостано́вочному | безостано́вочной | безостано́вочным |
| Đối cách | безостано́вочный / безостано́вочного | безостано́вочное | безостано́вочную | безостано́вочные / безостано́вочных |
| Công cụ cách | безостано́вочным | безостано́вочным | безостано́вочной | безостано́вочными |
| Giới cách | безостано́вочном | безостано́вочном | безостано́вочной | безостано́вочных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
Câu hỏi thường gặp
безостановочный nghĩa là gì?
безостановочный (tính từ) nghĩa là không ngừng, liên tiếp.
безостановочный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là безостано́вочный (phiên âm Latinh bezostanóvočnyj, IPA [bʲɪzəstɐˈnovət͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.