TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

безопа́сный

Cấp độ ≈A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bezopásnyj[bʲɪzɐˈpasnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên безопа́сный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

безопа́сный nghĩa là an toàn, yên ổn, không độc, vô hại.

Nghĩa của безопа́сный

Tính từ

  1. An toàn, yên ổn, bình yên, bình yên vô sự, không nguy hiểm.
    • безопа́сное ме́стоchỗ an toàn (yên ổn, không nguy hiểm)
  2. безвредный Không độc, vô hại.
    • безопа́сное сре́дствоthuốc không độc
    • безопа́сная бри́тва[cái] dao bào

Biến cách của безопа́сный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбезопа́сныйбезопа́сноебезопа́снаябезопа́сные
Sinh cáchбезопа́сногобезопа́сногобезопа́снойбезопа́сных
Tặng cáchбезопа́сномубезопа́сномубезопа́снойбезопа́сным
Đối cáchбезопа́сный / безопа́сногобезопа́сноебезопа́снуюбезопа́сные / безопа́сных
Công cụ cáchбезопа́снымбезопа́снымбезопа́снойбезопа́сными
Giới cáchбезопа́сномбезопа́сномбезопа́снойбезопа́сных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

So sánh của безопа́сный

So sánh hơn(по)безопа́снее

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với безопа́сный

Trái nghĩa

Câu ví dụ với безопа́сный

  • Безопасность дорожного движения — счастье в каждый дом. An toàn giao thông là yạnh phúc cho mọi nhà.Tatoeba #6588612
  • Пилот авиалайнера отвечает за безопасность пассажиров. Phi công của máy bay dân dụng là người chịu trách nhiệm cho sự an toàn của hành khách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8093953

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

безопасный nghĩa là gì?

безопасный (tính từ) nghĩa là an toàn, yên ổn, không độc, vô hại.

безопасный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là безопа́сный (phiên âm Latinh bezopásnyj, IPA [bʲɪzɐˈpasnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.