безопа́сный
Dấu sắc trên безопа́сный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
безопа́сный nghĩa là an toàn, yên ổn, không độc, vô hại.
Nghĩa của безопа́сный
Tính từ
- An toàn, yên ổn, bình yên, bình yên vô sự, không nguy hiểm.
- безопа́сное ме́стоchỗ an toàn (yên ổn, không nguy hiểm)
- безвредный Không độc, vô hại.
- безопа́сное сре́дствоthuốc không độc
- безопа́сная бри́тва[cái] dao bào
Biến cách của безопа́сный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | безопа́сный | безопа́сное | безопа́сная | безопа́сные |
| Sinh cách | безопа́сного | безопа́сного | безопа́сной | безопа́сных |
| Tặng cách | безопа́сному | безопа́сному | безопа́сной | безопа́сным |
| Đối cách | безопа́сный / безопа́сного | безопа́сное | безопа́сную | безопа́сные / безопа́сных |
| Công cụ cách | безопа́сным | безопа́сным | безопа́сной | безопа́сными |
| Giới cách | безопа́сном | безопа́сном | безопа́сной | безопа́сных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của безопа́сный
| So sánh hơn | (по)безопа́снее |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với безопа́сный
Trái nghĩa
Câu ví dụ với безопа́сный
- Безопасность дорожного движения — счастье в каждый дом. An toàn giao thông là yạnh phúc cho mọi nhà.Tatoeba #6588612
- Пилот авиалайнера отвечает за безопасность пассажиров. Phi công của máy bay dân dụng là người chịu trách nhiệm cho sự an toàn của hành khách. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #8093953
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
безопасный nghĩa là gì?
безопасный (tính từ) nghĩa là an toàn, yên ổn, không độc, vô hại.
безопасный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là безопа́сный (phiên âm Latinh bezopásnyj, IPA [bʲɪzɐˈpasnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.