безотве́тный
Dấu sắc trên безотве́тный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
безотве́тный nghĩa là không được đáp lại, không đáp ứng, nhẫn nại, nhịn nhục.
Nghĩa của безотве́тный
Tính từ
- Không được đáp lại, không đáp ứng.
- безотве́тная любовьtình yêu tuyệt vọng
- беропотный Nhẫn nại, nhịn nhục, cam chịu.
Biến cách của безотве́тный theo giống và số
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | безотве́тный | безотве́тное | безотве́тная | безотве́тные |
| Sinh cách | безотве́тного | безотве́тного | безотве́тной | безотве́тных |
| Tặng cách | безотве́тному | безотве́тному | безотве́тной | безотве́тным |
| Đối cách | безотве́тный / безотве́тного | безотве́тное | безотве́тную | безотве́тные / безотве́тных |
| Công cụ cách | безотве́тным | безотве́тным | безотве́тной | безотве́тными |
| Giới cách | безотве́тном | безотве́тном | безотве́тной | безотве́тных |
Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.
So sánh của безотве́тный
| So sánh hơn | (по)безотве́тнее |
Họ từ của безотве́тный
Câu hỏi thường gặp
безответный nghĩa là gì?
безответный (tính từ) nghĩa là không được đáp lại, không đáp ứng, nhẫn nại, nhịn nhục.
безответный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là безотве́тный (phiên âm Latinh bezotvétnyj, IPA [bʲɪzɐtˈvʲetnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.