TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

безотлага́тельно

bezotlagátelʹno giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên безотлага́тельно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

безотлага́тельно nghĩa là gấp, khẩn.

Nghĩa của безотлага́тельно

Phó từ

  1. Gấp, khẩn, cấp bách, cấp thiết, khản cấp, không trì hoãn được.
    • э́то на́до сде́лать безотлага́тельноphải làm việc này gấp

Câu hỏi thường gặp

безотлагательно nghĩa là gì?

безотлагательно (phó từ) nghĩa là gấp, khẩn.

безотлагательно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là безотлага́тельно (phiên âm Latinh bezotlagátelʹno); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.