безотлага́тельно
bezotlagátelʹno
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên безотлага́тельно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
безотлага́тельно nghĩa là gấp, khẩn.
Nghĩa của безотлага́тельно
Phó từ
- Gấp, khẩn, cấp bách, cấp thiết, khản cấp, không trì hoãn được.
- э́то на́до сде́лать безотлага́тельноphải làm việc này gấp
Câu hỏi thường gặp
безотлагательно nghĩa là gì?
безотлагательно (phó từ) nghĩa là gấp, khẩn.
безотлагательно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là безотлага́тельно (phiên âm Latinh bezotlagátelʹno); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.