TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

безотлага́тельный

bezotlagátelʹnyj[bʲɪzətɫɐˈɡatʲɪlʲnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên безотлага́тельный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

безотлага́тельный nghĩa là gấp, khẩn.

Nghĩa của безотлага́тельный

Tính từ

  1. Gấp, khẩn, cấp bách, cấp thiết, khẩn cấp, không trì hoãn được.

Biến cách của безотлага́тельный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбезотлага́тельныйбезотлага́тельноебезотлага́тельнаябезотлага́тельные
Sinh cáchбезотлага́тельногобезотлага́тельногобезотлага́тельнойбезотлага́тельных
Tặng cáchбезотлага́тельномубезотлага́тельномубезотлага́тельнойбезотлага́тельным
Đối cáchбезотлага́тельный / безотлага́тельногобезотлага́тельноебезотлага́тельнуюбезотлага́тельные / безотлага́тельных
Công cụ cáchбезотлага́тельнымбезотлага́тельнымбезотлага́тельнойбезотлага́тельными
Giới cáchбезотлага́тельномбезотлага́тельномбезотлага́тельнойбезотлага́тельных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

безотлагательный nghĩa là gì?

безотлагательный (tính từ) nghĩa là gấp, khẩn.

безотлагательный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là безотлага́тельный (phiên âm Latinh bezotlagátelʹnyj, IPA [bʲɪzətɫɐˈɡatʲɪlʲnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.