Dấu sắc trên безотлу́чно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
безотлу́чно nghĩa là không xa rời.
Nghĩa của безотлу́чно
Phó từ
Một cách không lúc nào rời, không xa rời; (постоянно) thường xuyên.
Câu hỏi thường gặp
безотлучно nghĩa là gì?
безотлучно (phó từ) nghĩa là không xa rời.
безотлучно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là безотлу́чно (phiên âm Latinh bezotlúčno); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.
Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.