TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

безрабо́тица

giống cáibất động vật
bezrabótica[bʲɪzrɐˈbotʲɪt͡sə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên безрабо́тица chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

безрабо́тица nghĩa là nạn thất nghiệp.

Nghĩa của безрабо́тица

Danh từ

  1. Nạn thất nghiệp.

Biến cách của безрабо́тица (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?безрабо́тица
Sinh cách кого? чего?безрабо́тицы
Tặng cách кому? чему?безрабо́тице
Đối cách кого? что?безрабо́тицу
Công cụ cách кем? чем?безрабо́тицей
Giới cách о ком? о чём?безрабо́тице

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu ví dụ với безрабо́тица

  • Уровень безработицы в Канаде составлял в октябре 2015-го семь процентов. Tỷ lệ thất nghiệp ở Canada là 7 phần trăm vào tháng 10 năm 2015. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13211613

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

безработица nghĩa là gì?

безработица (danh từ) nghĩa là nạn thất nghiệp.

безработица đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là безрабо́тица (phiên âm Latinh bezrabótica, IPA [bʲɪzrɐˈbotʲɪt͡sə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.