TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

безоши́бочный

bezošíbočnyj[bʲɪzɐˈʂɨbət͡ɕnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên безоши́бочный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

безоши́бочный nghĩa là không sai lầm, không nhầm.

Nghĩa của безоши́бочный

Tính từ

  1. Không sai lầm, không nhầm; (правильный) đúng, đúng đắn; (точный) chính xác.
    • безошибочный расчётsự tính toán chính xác (không sai)

Biến cách của безоши́бочный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбезоши́бочныйбезоши́бочноебезоши́бочнаябезоши́бочные
Sinh cáchбезоши́бочногобезоши́бочногобезоши́бочнойбезоши́бочных
Tặng cáchбезоши́бочномубезоши́бочномубезоши́бочнойбезоши́бочным
Đối cáchбезоши́бочный / безоши́бочногобезоши́бочноебезоши́бочнуюбезоши́бочные / безоши́бочных
Công cụ cáchбезоши́бочнымбезоши́бочнымбезоши́бочнойбезоши́бочными
Giới cáchбезоши́бочномбезоши́бочномбезоши́бочнойбезоши́бочных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Họ từ của безоши́бочный

Câu hỏi thường gặp

безошибочный nghĩa là gì?

безошибочный (tính từ) nghĩa là không sai lầm, không nhầm.

безошибочный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là безоши́бочный (phiên âm Latinh bezošíbočnyj, IPA [bʲɪzɐˈʂɨbət͡ɕnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.