безрука́вка
Dấu sắc trên безрука́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
безрука́вка nghĩa là cái áo gi lê.
Nghĩa của безрука́вка
Danh từ
- Cái áo gi lê; (стёганая) [cái] áo chấn thủ.
Biến cách của безрука́вка (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | безрука́вка | безрука́вки |
| Sinh cách кого? чего? | безрука́вки | безрука́вок |
| Tặng cách кому? чему? | безрука́вке | безрука́вкам |
| Đối cách кого? что? | безрука́вку | безрука́вки |
| Công cụ cách кем? чем? | безрука́вкой | безрука́вками |
| Giới cách о ком? о чём? | безрука́вке | безрука́вках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
безрукавка nghĩa là gì?
безрукавка (danh từ) nghĩa là cái áo gi lê.
безрукавка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là безрука́вка (phiên âm Latinh bezrukávka, IPA [bʲɪzrʊˈkafkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.