TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

безрука́вка

giống cáibất động vật
bezrukávka[bʲɪzrʊˈkafkə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên безрука́вка chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

безрука́вка nghĩa là cái áo gi lê.

Nghĩa của безрука́вка

Danh từ

  1. Cái áo gi lê; (стёганая) [cái] áo chấn thủ.

Biến cách của безрука́вка (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?безрука́вкабезрука́вки
Sinh cách кого? чего?безрука́вкибезрука́вок
Tặng cách кому? чему?безрука́вкебезрука́вкам
Đối cách кого? что?безрука́вкубезрука́вки
Công cụ cách кем? чем?безрука́вкойбезрука́вками
Giới cách о ком? о чём?безрука́вкебезрука́вках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

безрукавка nghĩa là gì?

безрукавка (danh từ) nghĩa là cái áo gi lê.

безрукавка đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là безрука́вка (phiên âm Latinh bezrukávka, IPA [bʲɪzrʊˈkafkə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.