TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

безу́мец

giống đựcđộng vật
bezúmec[bʲɪˈzumʲɪt͡s] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên безу́мец chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

безу́мец nghĩa là người điên cuồng.

Nghĩa của безу́мец

Danh từ

  1. безрассудный человек Người điên cuồng.

Biến cách của безу́мец (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?безу́мецбезу́мцы
Sinh cách кого? чего?безу́мцабезу́мцев
Tặng cách кому? чему?безу́мцубезу́мцам
Đối cách кого? что?безу́мцабезу́мцев
Công cụ cách кем? чем?безу́мцембезу́мцами
Giới cách о ком? о чём?безу́мцебезу́мцах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu ví dụ với безу́мец

  • Безумцы и дети всегда говорят правду. Người điên và trẻ nhỏ luôn nói thật. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9947676

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

безумец nghĩa là gì?

безумец (danh từ) nghĩa là người điên cuồng.

безумец đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là безу́мец (phiên âm Latinh bezúmec, IPA [bʲɪˈzumʲɪt͡s]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.