TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

безу́мие

Cấp độ ≈B1 giống trungbất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
bezúmije[bʲɪˈzumʲɪje] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên безу́мие chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

безу́мие nghĩa là mất trí, điên cuồng, ngông cuồng.

Nghĩa của безу́мие

Danh từ

  1. сумасшествие [sự] mất trí, điên cuồng, điên rồ.
    • доводи́ть кого́-л. до безу́мияlàm ai điên cuồng
  2. безрассудство [điều, hành động] điên cuồng, ngông cuồng, cuồng si, cuồng dại.
    • люби́ть кого́-л. до безу́мияyêu ai một cách si cuồng, yêu ai quá chừng

Biến cách của безу́мие (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?безу́миебезу́мия
Sinh cách кого? чего?безу́миябезу́мий
Tặng cách кому? чему?безу́миюбезу́миям
Đối cách кого? что?безу́миебезу́мия
Công cụ cách кем? чем?безу́миембезу́миями
Giới cách о ком? о чём?безу́миибезу́миях

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với безу́мие

Đồng nghĩa

Họ từ của безу́мие

Câu hỏi thường gặp

безумие nghĩa là gì?

безумие (danh từ) nghĩa là mất trí, điên cuồng, ngông cuồng.

безумие đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là безу́мие (phiên âm Latinh bezúmije, IPA [bʲɪˈzumʲɪje]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.