безу́мно
Dấu sắc trên безу́мно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
безу́мно nghĩa là một cách điên cuồng, ngông cuồng.
Nghĩa của безу́мно
Phó từ
- Một cách điên cuồng, ngông cuồng, cuồng si, cuồng dại, quá chừng, quá mức, kinh khủng.
- безу́мно боя́тьсяsợ mất hồn (hết hồn, kinh hồn, hết vía, khiếp vía, mất mật)
- безу́мно увлека́тьсяsay mê quá chừng
- он безу́мно лю́бит свою́ матьnó yêu mẹ vô cùng
- я безу́мно уста́лtôi mệt quá chừng (kinh khủng)
Câu ví dụ với безу́мно
- Он в него безумно влюблён. Anh ta yêu nó điên cuồng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6483130
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
безумно nghĩa là gì?
безумно (phó từ) nghĩa là một cách điên cuồng, ngông cuồng.
безумно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là безу́мно (phiên âm Latinh bezúmno, IPA [bʲɪˈzumnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.