TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

безу́мно

bezúmno[bʲɪˈzumnə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên безу́мно chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

безу́мно nghĩa là một cách điên cuồng, ngông cuồng.

Nghĩa của безу́мно

Phó từ

  1. Một cách điên cuồng, ngông cuồng, cuồng si, cuồng dại, quá chừng, quá mức, kinh khủng.
    • безу́мно боя́тьсяsợ mất hồn (hết hồn, kinh hồn, hết vía, khiếp vía, mất mật)
    • безу́мно увлека́тьсяsay mê quá chừng
    • он безу́мно лю́бит свою́ матьnó yêu mẹ vô cùng
    • я безу́мно уста́лtôi mệt quá chừng (kinh khủng)

Câu ví dụ với безу́мно

  • Он в него безумно влюблён. Anh ta yêu nó điên cuồng. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6483130

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

безумно nghĩa là gì?

безумно (phó từ) nghĩa là một cách điên cuồng, ngông cuồng.

безумно đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là безу́мно (phiên âm Latinh bezúmno, IPA [bʲɪˈzumnə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.