безу́мствовать
Dấu sắc trên безу́мствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
безу́мствовать nghĩa là làm điều điên rồ.
Nghĩa của безу́мствовать
Động từ
- Làm điều điên rồ (điên cuồng, cuồng dại).
Chia động từ безу́мствовать
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | безу́мствую |
| ты | безу́мствуешь |
| он / она́ / оно́ | безу́мствует |
| мы | безу́мствуем |
| вы | безу́мствуете |
| они́ | безу́мствуют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + безумствовать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | безу́мствовал |
| Giống cái (она́) | безу́мствовала |
| Giống trung (оно́) | безу́мствовало |
| Số nhiều (они́) | безу́мствовали |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | безу́мствуй |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | безу́мствуйте |
Câu hỏi thường gặp
безумствовать nghĩa là gì?
безумствовать (động từ) nghĩa là làm điều điên rồ.
безумствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là безу́мствовать (phiên âm Latinh bezúmstvovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.