TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

безу́мствовать

thể chưa hoàn thành
bezúmstvovatʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên безу́мствовать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

безу́мствовать nghĩa là làm điều điên rồ.

Nghĩa của безу́мствовать

Động từ

  1. Làm điều điên rồ (điên cuồng, cuồng dại).

Chia động từ безу́мствовать

NgôiHiện tại
ябезу́мствую
тыбезу́мствуешь
он / она́ / оно́безу́мствует
мыбезу́мствуем
выбезу́мствуете
они́безу́мствуют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + безумствовать.

Quá khứ

Giống đực (он)безу́мствовал
Giống cái (она́)безу́мствовала
Giống trung (оно́)безу́мствовало
Số nhiều (они́)безу́мствовали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)безу́мствуй
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)безу́мствуйте

Câu hỏi thường gặp

безумствовать nghĩa là gì?

безумствовать (động từ) nghĩa là làm điều điên rồ.

безумствовать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là безу́мствовать (phiên âm Latinh bezúmstvovatʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.