TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

безъя́дерный

bezʺjádernyj[bʲɪzˈjædʲɪrnɨj] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên безъя́дерный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

безъя́дерный nghĩa là Không có vũ khí hạt nhân.

Nghĩa của безъя́дерный

Tính từ

  1. Không có vũ khí hạt nhân.
    • безъя́дерная зо́наkhu vực không có vũ khí hạt nhân

Biến cách của безъя́дерный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбезъя́дерныйбезъя́дерноебезъя́дернаябезъя́дерные
Sinh cáchбезъя́дерногобезъя́дерногобезъя́дернойбезъя́дерных
Tặng cáchбезъя́дерномубезъя́дерномубезъя́дернойбезъя́дерным
Đối cáchбезъя́дерный / безъя́дерногобезъя́дерноебезъя́дернуюбезъя́дерные / безъя́дерных
Công cụ cáchбезъя́дернымбезъя́дернымбезъя́дернойбезъя́дерными
Giới cáchбезъя́дерномбезъя́дерномбезъя́дернойбезъя́дерных

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

безъядерный nghĩa là gì?

безъядерный (tính từ) nghĩa là Không có vũ khí hạt nhân.

безъядерный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là безъя́дерный (phiên âm Latinh bezʺjádernyj, IPA [bʲɪzˈjædʲɪrnɨj]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.