TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

безыску́сственный

bezyskússtvennyj giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên безыску́сственный chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

безыску́сственный nghĩa là tự nhiên, không giả vờ.

Nghĩa của безыску́сственный

Tính từ

  1. Tự nhiên, không giả vờ, không giả tạo.

Biến cách của безыску́сственный theo giống và số

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchбезыску́сственныйбезыску́сственноебезыску́сственнаябезыску́сственные
Sinh cáchбезыску́сственногобезыску́сственногобезыску́сственнойбезыску́сственных
Tặng cáchбезыску́сственномубезыску́сственномубезыску́сственнойбезыску́сственным
Đối cáchбезыску́сственныйбезыску́сственноебезыску́сственнуюбезыску́сственные
Công cụ cáchбезыску́сственнымбезыску́сственнымбезыску́сственнойбезыску́сственными
Giới cáchбезыску́сственномбезыску́сственномбезыску́сственнойбезыску́сственных
Dạng ngắnбезыску́сствененбезыску́сственнобезыску́сственнабезыску́сственны

Ô đối cách có hai dạng: dạng sau dùng khi bổ nghĩa cho danh từ chỉ người/động vật.

Câu hỏi thường gặp

безыскусственный nghĩa là gì?

безыскусственный (tính từ) nghĩa là tự nhiên, không giả vờ.

безыскусственный đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là безыску́сственный (phiên âm Latinh bezyskússtvennyj); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.