Бейру́т
Bejrút[bʲɪjˈrut]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên Бейру́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
Бейру́т nghĩa là bây-rút.
Nghĩa của Бейру́т
Danh từ riêng
- Bây-rút.
Biến cách của Бейру́т (6 cách)
| Cách | Số ít |
|---|---|
| Danh cách кто? что? | Бейру́т |
| Sinh cách кого? чего? | Бейру́та |
| Tặng cách кому? чему? | Бейру́ту |
| Đối cách кого? что? | Бейру́т |
| Công cụ cách кем? чем? | Бейру́том |
| Giới cách о ком? о чём? | Бейру́те |
Câu hỏi thường gặp
Бейрут nghĩa là gì?
Бейрут (danh từ riêng) nghĩa là bây-rút.
Бейрут đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là Бейру́т (phiên âm Latinh Bejrút, IPA [bʲɪjˈrut]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.