TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Бейру́т

Bejrút[bʲɪjˈrut] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Бейру́т chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Бейру́т nghĩa là bây-rút.

Nghĩa của Бейру́т

Danh từ riêng

  1. Bây-rút.

Biến cách của Бейру́т (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Бейру́т
Sinh cách кого? чего?Бейру́та
Tặng cách кому? чему?Бейру́ту
Đối cách кого? что?Бейру́т
Công cụ cách кем? чем?Бейру́том
Giới cách о ком? о чём?Бейру́те

Câu hỏi thường gặp

Бейрут nghĩa là gì?

Бейрут (danh từ riêng) nghĩa là bây-rút.

Бейрут đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Бейру́т (phiên âm Latinh Bejrút, IPA [bʲɪjˈrut]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.