беко́н
bekón[bʲɪˈkon]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên беко́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
беко́н nghĩa là thịt muối.
Nghĩa của беко́н
Danh từ
- Thịt muối, thịt lợn muối xông khói.
Biến cách của беко́н (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | беко́н | беко́ны |
| Sinh cách кого? чего? | беко́на | беко́нов |
| Tặng cách кому? чему? | беко́ну | беко́нам |
| Đối cách кого? что? | беко́н | беко́ны |
| Công cụ cách кем? чем? | беко́ном | беко́нами |
| Giới cách о ком? о чём? | беко́не | беко́нах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
бекон nghĩa là gì?
бекон (danh từ) nghĩa là thịt muối.
бекон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là беко́н (phiên âm Latinh bekón, IPA [bʲɪˈkon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.