TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

беко́н

Cấp độ ≈B2 giống đựcbất động vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
bekón[bʲɪˈkon] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên беко́н chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

беко́н nghĩa là thịt muối.

Nghĩa của беко́н

Danh từ

  1. Thịt muối, thịt lợn muối xông khói.

Biến cách của беко́н (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?беко́нбеко́ны
Sinh cách кого? чего?беко́набеко́нов
Tặng cách кому? чему?беко́нубеко́нам
Đối cách кого? что?беко́нбеко́ны
Công cụ cách кем? чем?беко́номбеко́нами
Giới cách о ком? о чём?беко́небеко́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бекон nghĩa là gì?

бекон (danh từ) nghĩa là thịt muối.

бекон đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là беко́н (phiên âm Latinh bekón, IPA [bʲɪˈkon]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.