бека́с
giống đựcđộng vật
bekás[bʲɪˈkas]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên бека́с chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
бека́с nghĩa là dẽ giun.
Nghĩa của бека́с
Danh từ
- Dẽ giun.
Biến cách của бека́с (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | бека́с | бека́сы |
| Sinh cách кого? чего? | бека́са | бека́сов |
| Tặng cách кому? чему? | бека́су | бека́сам |
| Đối cách кого? что? | бека́са | бека́сов |
| Công cụ cách кем? чем? | бека́сом | бека́сами |
| Giới cách о ком? о чём? | бека́се | бека́сах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
бекас nghĩa là gì?
бекас (danh từ) nghĩa là dẽ giun.
бекас đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là бека́с (phiên âm Latinh bekás, IPA [bʲɪˈkas]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.