TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Белгра́д

giống đựcbất động vật
Belgrád[bʲɪɫˈɡrat] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên Белгра́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

Белгра́д nghĩa là bê-ô-grát.

Nghĩa của Белгра́д

Danh từ riêng

  1. Bê-ô-grát.

Biến cách của Белгра́д (6 cách)

CáchSố ít
Danh cách кто? что?Белгра́д
Sinh cách кого? чего?Белгра́да
Tặng cách кому? чему?Белгра́ду
Đối cách кого? что?Белгра́д
Công cụ cách кем? чем?Белгра́дом
Giới cách о ком? о чём?Белгра́де

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

Белград nghĩa là gì?

Белград (danh từ riêng) nghĩa là bê-ô-grát.

Белград đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là Белгра́д (phiên âm Latinh Belgrád, IPA [bʲɪɫˈɡrat]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.